Tra cứu điểm chuẩn
Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục
Hiển thị 20 mục điểm chuẩn
| Trường | Ngành | Năm | Điểm chuẩn | Loại điểm | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Đại học Kinh tế TP.HCM Đại học | Quản trị kinh doanh 7340101 | 2024 | 22.25 | thpt | — |
| Đại học Kinh tế TP.HCM Đại học | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC | 2024 | 25.88 | thpt | — |
| Đại học Kinh tế TP.HCM Đại học | Tài chính - Ngân hàng 7340201 | 2024 | 20.26 | thpt | — |
| Đại học Kinh tế TP.HCM Đại học | Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC | 2024 | 26.48 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Công nghệ thông tin 7480201 | 2024 | 26.06 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC | 2024 | 22.51 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Khoa học máy tính 7480101 | 2024 | 22.45 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC | 2024 | 25.70 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Kế toán 7340301 | 2024 | 22.41 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC | 2024 | 24.50 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Kỹ thuật điện 7520201 | 2024 | 24.06 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC | 2024 | 22.77 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 | 2024 | 28.34 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC | 2024 | 25.08 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Luật 7380101 | 2024 | 23.71 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC | 2024 | 25.85 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Marketing 7340115 | 2024 | 20.38 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC | 2024 | 22.12 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Ngôn ngữ Anh 7220201 | 2024 | 21.26 | thpt | — |
| Đại học RMIT Việt Nam Đại học | Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC | 2024 | 26.17 | thpt | — |