Tra cứu điểm chuẩn

Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục

Hiển thị 20 mục điểm chuẩn

TrườngNgànhNămĐiểm chuẩnLoại điểmTổ hợp
Đại học FPT

Đại học

Thiết kế đồ họa (Chất lượng cao)

7220401-CLC

202426.79thpt
Đại học FPT

Đại học

Trí tuệ nhân tạo

IA-FPT

202525.00THPT
Đại học FPT

Đại học

Tài chính - Ngân hàng

7340201

202424.46thpt
Đại học FPT

Đại học

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC

202423.67thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Công nghệ thông tin

7480201

202423.44thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC

202424.19thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Khoa học máy tính

7480101

202421.03thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC

202425.60thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Kế toán

7340301

202428.21thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC

202423.53thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Kỹ thuật điện

7520201

202424.40thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC

202428.95thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

202421.14thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC

202425.60thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Luật

7380101

202422.95thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC

202428.88thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Marketing

7340115

202422.23thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC

202427.11thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Ngôn ngữ Anh

7220201

202420.12thpt
Đại học Kinh tế TP.HCM

Đại học

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC

202423.54thpt