Tra cứu điểm chuẩn

Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục

Hiển thị 20 mục điểm chuẩn

TrườngNgànhNămĐiểm chuẩnLoại điểmTổ hợp
Học viện Ngân hàng

Đại học

Ngôn ngữ Anh

7220201

202427.31thpt—
Học viện Ngân hàng

Đại học

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC

202428.33thpt—
Học viện Ngân hàng

Đại học

Quản trị kinh doanh

7340101

202424.95thpt—
Học viện Ngân hàng

Đại học

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC

202422.93thpt—
Học viện Ngân hàng

Đại học

Tài chính - Ngân hàng

7340201

202420.55thpt—
Học viện Ngân hàng

Đại học

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC

202422.33thpt—
Học viện Tài chính

Đại học

Công nghệ thông tin

7480201

202420.47thpt—
Học viện Tài chính

Đại học

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC

202425.26thpt—
Học viện Tài chính

Đại học

Khoa học máy tính

7480101

202428.41thpt—
Học viện Tài chính

Đại học

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC

202428.03thpt—
Học viện Tài chính

Đại học

Kế toán

7340301

202427.65thpt—
Học viện Tài chính

Đại học

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC

202428.27thpt—
Học viện Tài chính

Đại học

Kỹ thuật điện

7520201

202421.79thpt—
Học viện Tài chính

Đại học

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC

202424.56thpt—
Học viện Tài chính

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

202425.85thpt—
Học viện Tài chính

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC

202426.48thpt—
Học viện Tài chính

Đại học

Luật

7380101

202423.96thpt—
Học viện Tài chính

Đại học

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC

202425.92thpt—
Học viện Tài chính

Đại học

Marketing

7340115

202422.40thpt—
Học viện Tài chính

Đại học

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC

202425.57thpt—