Tra cứu điểm chuẩn

Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục

Hiển thị 20 mục điểm chuẩn

TrườngNgànhNămĐiểm chuẩnLoại điểmTổ hợp
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Ngôn ngữ Anh

7220201

202426.02thpt—
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC

202427.52thpt—
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Quản trị kinh doanh

7340101

202423.95thpt—
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC

202425.07thpt—
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Tài chính - Ngân hàng

7340201

202421.33thpt—
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC

202423.94thpt—
Trường Đại học Y Hà Nội

Đại học

Công nghệ thông tin

7480201

202427.91thpt—
Trường Đại học Y Hà Nội

Đại học

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC

202426.90thpt—
Trường Đại học Y Hà Nội

Đại học

Khoa học máy tính

7480101

202422.07thpt—
Trường Đại học Y Hà Nội

Đại học

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC

202422.17thpt—
Trường Đại học Y Hà Nội

Đại học

Kế toán

7340301

202427.59thpt—
Trường Đại học Y Hà Nội

Đại học

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC

202427.07thpt—
Trường Đại học Y Hà Nội

Đại học

Kỹ thuật điện

7520201

202427.69thpt—
Trường Đại học Y Hà Nội

Đại học

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC

202425.88thpt—
Trường Đại học Y Hà Nội

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

202421.00thpt—
Trường Đại học Y Hà Nội

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC

202425.98thpt—
Trường Đại học Y Hà Nội

Đại học

Luật

7380101

202424.35thpt—
Trường Đại học Y Hà Nội

Đại học

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC

202428.91thpt—
Trường Đại học Y Hà Nội

Đại học

Marketing

7340115

202427.14thpt—
Trường Đại học Y Hà Nội

Đại học

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC

202426.30thpt—