Tra cứu điểm chuẩn
Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục
Hiển thị 22 mục điểm chuẩn
| Trường | Ngành | Năm | Điểm chuẩn | Loại điểm | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | Ngôn ngữ Anh 7220201 | 2024 | 21.31 | thpt | — |
| Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC | 2024 | 25.02 | thpt | — |
| Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | Quản trị kinh doanh 7340101 | 2024 | 20.39 | thpt | — |
| Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC | 2024 | 23.81 | thpt | — |
| Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | Tài chính - Ngân hàng 7340201 | 2024 | 26.44 | thpt | — |
| Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC | 2024 | 22.10 | thpt | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Công nghệ thông tin CNTT-BKHN | 2025 | 27.50 | THPT | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Công nghệ thông tin CNTT-BKHN | 2025 | 26.00 | Học bạ | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Công nghệ thông tin 7480201 | 2024 | 28.47 | thpt | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC | 2024 | 24.49 | thpt | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) CNTT-CLC | 2024 | 27.27 | thpt | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Hệ thống thông tin (Chất lượng cao) 7480104-CLC | 2024 | 23.68 | thpt | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Khoa học dữ liệu và AI KTDL-BKHN | 2025 | 29.00 | THPT | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Khoa học máy tính 7480101 | 2024 | 22.47 | thpt | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC | 2024 | 26.45 | thpt | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Kế toán 7340301 | 2024 | 22.48 | thpt | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC | 2024 | 22.64 | thpt | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Kỹ thuật phần mềm KTPM-BKHN | 2025 | 28.50 | THPT | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Kỹ thuật phần mềm KTPM-BKHN | 2025 | 27.00 | Học bạ | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Kỹ thuật phần mềm (Chất lượng cao) 7480103-CLC | 2024 | 27.25 | thpt | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Kỹ thuật xây dựng KTXD-BKHN | 2025 | 24.00 | THPT | — |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội Đại học | Kỹ thuật xây dựng (Chất lượng cao) 7580201-CLC | 2024 | 26.04 | thpt | — |