Tra cứu điểm chuẩn

Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục

Hiển thị 20 mục điểm chuẩn

TrườngNgànhNămĐiểm chuẩnLoại điểmTổ hợp
Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đại học

Kỹ thuật điện

7520201

202424.59thpt—
Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đại học

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC

202423.82thpt—
Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đại học

Kỹ thuật điện tử viễn thông

KTDT-BKHN

202525.50THPT—
Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

202427.25thpt—
Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC

202425.64thpt—
Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đại học

Luật

7380101

202427.52thpt—
Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đại học

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC

202423.28thpt—
Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đại học

Marketing

7340115

202420.09thpt—
Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đại học

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC

202426.22thpt—
Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đại học

Ngôn ngữ Anh

7220201

202427.39thpt—
Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đại học

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC

202422.73thpt—
Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đại học

Quản trị kinh doanh

7340101

202423.31thpt—
Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đại học

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC

202427.92thpt—
Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đại học

Tài chính - Ngân hàng

7340201

202424.83thpt—
Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đại học

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC

202424.35thpt—
Đại học FPT

Đại học

An toàn thông tin

IS-FPT

202523.50THPT—
Đại học FPT

Đại học

An toàn thông tin (Chất lượng cao)

7480108-CLC

202425.46thpt—
Đại học FPT

Đại học

Công nghệ thông tin

7480201

202424.59thpt—
Đại học FPT

Đại học

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

CNTT-CLC

202428.81thpt—
Đại học FPT

Đại học

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC

202426.75thpt—