Tra cứu điểm chuẩn

Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục

Hiển thị 22 mục điểm chuẩn

TrườngNgànhNămĐiểm chuẩnLoại điểmTổ hợp
Đại học FPT

Đại học

Khoa học máy tính

7480101

202423.99thpt
Đại học FPT

Đại học

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC

202428.77thpt
Đại học FPT

Đại học

Kế toán

7340301

202423.22thpt
Đại học FPT

Đại học

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC

202425.66thpt
Đại học FPT

Đại học

Kỹ thuật phần mềm

SE-FPT

202524.00THPT
Đại học FPT

Đại học

Kỹ thuật phần mềm

SE-FPT

202521.00Học bạ
Đại học FPT

Đại học

Kỹ thuật phần mềm (Chất lượng cao)

7480103-CLC

202423.90thpt
Đại học FPT

Đại học

Kỹ thuật điện

7520201

202425.99thpt
Đại học FPT

Đại học

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC

202425.11thpt
Đại học FPT

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

202422.35thpt
Đại học FPT

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC

202424.94thpt
Đại học FPT

Đại học

Luật

7380101

202425.26thpt
Đại học FPT

Đại học

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC

202428.04thpt
Đại học FPT

Đại học

Marketing

7340115

202421.13thpt
Đại học FPT

Đại học

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC

202426.36thpt
Đại học FPT

Đại học

Ngôn ngữ Anh

7220201

202427.42thpt
Đại học FPT

Đại học

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC

202425.44thpt
Đại học FPT

Đại học

Quản trị kinh doanh

BA-FPT

202520.00THPT
Đại học FPT

Đại học

Quản trị kinh doanh

BA-FPT

202518.00Học bạ
Đại học FPT

Đại học

Quản trị kinh doanh

7340101

202426.13thpt
Đại học FPT

Đại học

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC

202427.11thpt
Đại học FPT

Đại học

Thiết kế đồ họa

GD-FPT

202522.00THPT